AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
䥇

Âm Hán Việt

chưa có

18 nét · giản thể 䦂

Tiếng Trung (pinyin)

shàn

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

chemical element; Samarium (Sm); (same as 鋱) old translation of Terbium (Tb), (same as 釤) a sickle with a long handle, to swing a sickle to cut (grass or wheat)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.