AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 䣞

䣞

Âm Hán Việt

chưa có

15 nét

Tiếng Trung (pinyin)

è

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

(standard form of 鄂) name of an ancient State which occupied the site of the present province of Hubei, short for Hubei Province

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.