Chữ 䢦 (suốt)
䢦
Tiếng Trung (pinyin)
shuài
Tiếng Hàn
솔
sol
Tiếng Nhật
—
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
(interchangeable 率 帥) to lead the way; a guide; a forerunner; to head, model; a mentor; a teacher, to guide; to lead; to direct, to follow; to accord with; to obey
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.