AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 䡅

䡅

Âm Hán Việt

chưa có

10 nét · giản thể 𰹳

Tiếng Trung (pinyin)

chūn

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

something used to bind the frame work in a cart (compartment) of old times, (same as 輴) a hearse; a funeral carriage, (interchangeable 巡) to inspect (said of ranking officials)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.