AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 䠠

䠠

Âm Hán Việt

chưa có

18 nét · giản thể 𰸛

Tiếng Trung (pinyin)

chì

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

to go, to walk in one leg; leap; crippled, (ancient form of 逝) to pass; to be gone; to depart, (interchangeable 滯) in a standstill; stagnant; impeded; blocked

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.