AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 䟆

䟆

Âm Hán Việt

chưa có

18 nét · giản thể 𫎳

Tiếng Trung (pinyin)

bì

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

to keep persons off the route of the emperor, when on tour, imperial halting-place, worship of the kitchen god (performed on the 23rd day of the 12th moon)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.