Chữ 䚋
䚋
Âm Hán Việt
chưa có
17 nét
Tiếng Trung (pinyin)
yùn
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
—
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
eyesight blurred; dim of sight; giddy or dizzy, (same as 鄖) name of a state (today's Hobei province) in ancient China, name of a place in today's Jiangsu province
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.