Chữ 䓇
䓇
Âm Hán Việt
chưa có
11 nét
Tiếng Trung (pinyin)
xì
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
—
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
luxuriant; lush of grass and trees, (same as 赫) bright; glowing, brilliant; glorious, (same as 嚇) angry, fear; dread; fright; scare
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.