AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
䌂

Âm Hán Việt

chưa có

15 nét

Tiếng Trung (pinyin)

òu

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

(same as 握) in ancient times, article for preparing the body for the coffin (something slip on the hand of the dead)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.