AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
䊣

Âm Hán Việt

chưa có

18 nét

Tiếng Trung (pinyin)

huáng

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

light yellow dust-like fungoid growth on wine, etc., barley, chaff or husks of wheat (non-classical form of 餭) fried puffy shredded, sugar-plums; sweetmeats

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.