AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
䉐

Âm Hán Việt

chưa có

18 nét · giản thể 𬕛

Tiếng Trung (pinyin)

kū

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

a thin and long strip of bamboo for making baskets, etc.; thin (bamboo) laths, name of a variety of bamboo, (corrupted form of 簬) used for arrows

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.