Chữ 䈾
䈾
Âm Hán Việt
chưa có
17 nét
Tiếng Trung (pinyin)
shāo
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
—
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
(same as 稍) move a little; shake slightly, (same as 梢) the tip of a branch or things of similar shape, the end of rudder or helm, a besom for rice
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.