Chữ 䅸
䅸
Âm Hán Việt
chưa có
16 nét
Tiếng Trung (pinyin)
shēn
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
—
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
a grain, (same as 莘) lush growth; dense growth of the grass (trees, etc.) a marshy plant, known as asarum, a name derived from the bitterness of the root which is used in medicine
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.