AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 䄏

䄏

Âm Hán Việt

chưa có

13 nét

Tiếng Trung (pinyin)

yú

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

(same as 祅) bizarre, calamity due to terrestrial disturbances (as distinct from 災 -- disaster which is sent down from above) (interchangeable 妖) weird; supernatural, a ghost, bewitching; seductive (sa

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.