AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 䂳

䂳

Âm Hán Việt

chưa có

12 nét

Tiếng Trung (pinyin)

cuǒ

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

gravel; macadam; (interchangeable 剉) to damage; to destroy, medicines; orpiment (common monoclinic arsenic sulfide mineral, As2S3)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.