AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 䁦

䁦

Âm Hán Việt

chưa có

16 nét

Tiếng Trung (pinyin)

qù

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

(same as 覷) to see; to look at, to steal a glance; to glance quickly, to spy on; to peep at

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.