AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 㾊

㾊

Âm Hán Việt

chưa có

11 nét

Tiếng Trung (pinyin)

jí

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

(same as 瘦 瘠) thin; lean; slim; emaciated, a kind of skin disease, a chill, a cold, malaria, (interchangeable 瘶 瘷) cough; chilly disease; catching cold

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.