㽫
Âm Hán Việt
chưa có
18 nét
Tiếng Trung (pinyin)
yōng
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
—
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
seeds of the plant allied to the water-lily; used when ground into meal; as a coarse food, also as medicine (same as 壅) to block up, to bank up roots of plants, to impede (flow, etc.)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.