Chữ 㸁
㸁
Âm Hán Việt
chưa có
17 nét
Tiếng Trung (pinyin)
hǎn
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
—
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
(corrupted form of 熯) dry; freely burning; to burn; to roast (dialect) to dry or heat near a fire; consume by fire, to expose to sunlight (same as 焊) to weld; to join with solder, respectful; reverent
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.