AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 㴋

㴋

Âm Hán Việt

chưa có

11 nét · phồn thể 潚

Tiếng Trung (pinyin)

sù

Tiếng Hàn

숙
suk

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

(simplified form of 潚) deep and clear (said of water) (same as 溲) to urinate, to immerse; to soak; to drench, to wash rice (same as 瀟) rushing rain and wind; roar of gust

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.