Chữ 㴋
㴋
Tiếng Trung (pinyin)
sù
Tiếng Hàn
숙
suk
Tiếng Nhật
—
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
(simplified form of 潚) deep and clear (said of water) (same as 溲) to urinate, to immerse; to soak; to drench, to wash rice (same as 瀟) rushing rain and wind; roar of gust
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.