AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 㰅

㰅

Âm Hán Việt

chưa có

19 nét · giản thể 𭫙

Tiếng Trung (pinyin)

dí

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

(same as 樀) eaves of a house; brim, part of a loom, the cross beams on the frame on which silkworms spin, a bookcase, to abandon or give up

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.