AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
㮣

Âm Hán Việt

chưa có

13 nét

Tiếng Trung (pinyin)

gài

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

(a variant of 概) a piece of wood used to strike off grain in a measure, thus:--all, to level, to adjust, generally, for the most part, (interchangeable 慨) emotional excitement, (interchangeable 溉) to

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.