AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 㪾

㪾

Âm Hán Việt

chưa có

10 nét

Tiếng Trung (pinyin)

luò

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

to cut the flesh from the bone; to scrape off; to pick out; to get rid of, to arrest; to catch to seize, to struggle; to fight; to conflict; to vie; to compete

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.