AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 㪜

㪜

Âm Hán Việt

chưa có

13 nét

Tiếng Trung (pinyin)

chuǎi

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

(same as 揣) to measure; to estimate; to suppose; to gauge what's on another's mind; to presume; to test; to sound out, (same as 捶) to weigh in the hand

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.