AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 㩱

㩱

Âm Hán Việt

chưa có

21 nét

Tiếng Trung (pinyin)

jué

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

to select; to choose; to pick out, to lift; to carry on the shoulders -- of two or more men, to wipe out, to brush over lightly, to carry; to take or bring along at one's convenience, to cut; to par;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.