Chữ 㨤
㨤
Âm Hán Việt
chưa có
13 nét
Tiếng Trung (pinyin)
huì
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
—
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
(same as 擓) to wipe; to scrub; to rub, to dust; to clean, (a dialect) to scratch with fingers lightly, (a dialect) to carry on the arm
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.