Chữ 㧃
㧃
Âm Hán Việt
chưa có
5 nét
Tiếng Trung (pinyin)
shōu
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
—
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
(ancient form of 收) to receive what is due; to gather together, to harvest, to collect; to put away, to close, to bind, to restrain, to bring to the end, (same as 摎) entwined -- as branches of a tree;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.