Chữ 㦶
㦶
Âm Hán Việt
chưa có
10 nét
Tiếng Trung (pinyin)
dié
Tiếng Hàn
용
yong
Tiếng Nhật
—
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
repeatedly; frequently; to alternate, common; ordinary; normal, sharp, name of a state in ancient China, bold; brave; fierce; violent; severe; strict; stringent
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.