Chữ 㥝
㥝
Âm Hán Việt
chưa có
12 nét
Tiếng Trung (pinyin)
mǐ
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
—
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
to arouse to action; to encourage, to temper and grind; to train or discipline oneself (toward a goal); to sharpen (a knife); to forge to harden, (same as 弭) to stop; to end; to eliminate
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.