Chữ 㥛
㥛
Âm Hán Việt
chưa có
12 nét
Tiếng Trung (pinyin)
jí
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
—
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
with expedition; urgent; hasty, anxious; worried, respectfully serious; to take careful precautions; to do something in a serious manner, to love; to like; to be fond of; to be kind to
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.