Chữ 㤞
㤞
Âm Hán Việt
chưa có
9 nét
Tiếng Trung (pinyin)
chà
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
—
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
disappointed; to fail in attaining one's purpose; to be disappointed in attaining the ambitions, to be surprised; to be amazed; to marvel, to think; to consider; to ponder; to contemplate, to expect o
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.