㤛
Âm Hán Việt
chưa có
9 nét
Tiếng Trung (pinyin)
nín
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
—
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
to remember (old days, friends, etc.); to recall, (a pronoun, a dialect) this; these; such, here, without restriction; at will, to trust; to show good faith, weak, (ancient form 飪) to cook, you, (dial
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.