Chữ 㢏
㢏
Âm Hán Việt
chưa có
12 nét
Tiếng Trung (pinyin)
tóu
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
—
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
a cesspool; a manger, a trough; a flume; a chute, (same as 庾) a stack of grain, an ancient measure of capacity, a storage for water, (ancient form 逾) to pass over; to exceed
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.