AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
㡯

Âm Hán Việt

chưa có

6 nét

Tiếng Trung (pinyin)

zhái

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

(ancient form of 宅) wall of a building, a house, to keep in the house, thriving; flourishing, blazing, (ancient form of 度) legal system; laws and institutions, to think; to consider; to ponder; to con

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.