AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
㡎

Âm Hán Việt

chưa có

11 nét · phồn thể 幓

Tiếng Trung (pinyin)

shān

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

(simplified form of 幓) (same as 縿) the long bands or ribbons attached to flags and banners (same as 襂) the feather decorated carriages or dresses; flapping and dangling, headdress used by man in ancie

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.