AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 㝵

㝵

Âm Hán Việt

chưa có

8 nét

Tiếng Trung (pinyin)

dé

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

(ancient form of 得) to get, complacent, (same as 礙) to obstruct, to hinder, to stop progress, to injure, to offend, to concern, hindrance, restraint

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.