Chữ 㜻
㜻
Âm Hán Việt
chưa có
26 nét
Tiếng Trung (pinyin)
liàn
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
—
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
(non-classical form of 孌) (interchangeable 戀) to admire; to remember (old days, etc.), exquisite; fine, to obey; obedient; to comply, (same as 奱) to bind; binding, used in girl's name
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.