Chữ 㚇
㚇
Âm Hán Việt
chưa có
9 nét
Tiếng Trung (pinyin)
zōng
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
—
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
draw the feet up; to refuse to advance, to summarize; to gather; to collect, name of an old country, (same as 鍐) a headstall; ornament on a bridle; (Cant.) to jump up
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.