AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
㘬

Âm Hán Việt

chưa có

7 nét

Tiếng Trung (pinyin)

ào

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

(same as 坳) a hollow in the ground; a cavity, (same as 物) matter; substance, all living creatures, things in general, the affairs of this world, things or matters outside oneself, others, goods, the T

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.