㖾
Âm Hán Việt
chưa có
12 nét
Tiếng Trung (pinyin)
è
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
—
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
(same as 咢) to beat a drum; to startle, to argue; to debate; to dispute, (interchangeable 愕) to be surprised; to be amazed; to marvel, (interchangeable 鍔) the blade or edge of a sword, beams of a hous
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.