AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 㔣

㔣

Âm Hán Việt

chưa có

17 nét

Tiếng Trung (pinyin)

léi

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

in ancient times to fight against the enemy by pushing down the big rocks from up high; to throw over, to urge; to exert oneself, to carry in the bosom

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.