AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 㑳

㑳

Âm Hán Việt

chưa có

12 nét · giản thể 㑇

Tiếng Trung (pinyin)

zhòu

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

(same as 媰) pregnant (妊娠, 妊身); cruel; pretty, cute, clever, ingenious, smart; to be hired; (used for 謅) to jest, to chaff, to bawl, mean person (as opposed to real gentleman)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.