Chữ 㑳
㑳
Tiếng Trung (pinyin)
zhòu
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
—
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
(same as 媰) pregnant (妊娠, 妊身); cruel; pretty, cute, clever, ingenious, smart; to be hired; (used for 謅) to jest, to chaff, to bawl, mean person (as opposed to real gentleman)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.