Âm Hán Việt “y” — 8 chữ
依
yī · 의
rely on, be set in; consent, obey a wish
衣
yī · 의
clothes, clothing; cover, skin; Kangxi r
伊
yī · 이
third person pronoun; he, she, this, tha
醫
yī · 의
medicine; to cure, heal; physician
祎
yī
excellent
禕
yī
excellent, rare; beautiful, fine
噫
yī · 희
belch; alas
漪
yī · 의
ripples on water; swirling
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.