Âm Hán Việt "tranh": 13 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “tranh” — 13 chữ
Cùng mặt chữ: tránh (5) trành (4) trạnh (3)
爭
zhēng · 쟁
to dispute, fight, contend, strive
睁
zhēng
open eyes; stare
睜
zhēng
to open the eyes; stare
帧
zhēn · 정
picture, scroll; one of pair of
幀
zhèng · 정
picture, scroll; one of pair of
筝
zhēng · 쟁
stringed musical instrument; kite
箏
zhēng · 쟁
stringed musical instrument; kite
峥
zhēng
high, lofty, noble; steep, perilous
崢
zhēng · 쟁
high, lofty, noble; steep, perilous
狰
zhēng
fierce-looking, ferocious
猙
zhēng · 쟁
fierce-looking, ferocious
𢂰
𦽰
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.