Âm Hán Việt "trắc": 10 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “trắc” — 10 chữ
Cùng mặt chữ: trạc (7) trác (5) trặc (1)
侧
cè · 측
side; incline, slant, lean
側
cè · 측
side; incline, slant, lean
测
cè · 측
measure, estimate, conjecture
測
cè · 측
measure, estimate, conjecture
厕
cè · 측
mingle with; toilet, lavatory
恻
cè · 측
feel anguish, feel compassion
惻
cè · 측
feel anguish, feel compassion
仄
zè · 측
slanting, oblique; oblique tones
昃
zè · 측
afternoon; the sun in the afternoon sky;
𣖡
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.