Âm Hán Việt "tiết": 15 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “tiết” — 15 chữ
Cùng mặt chữ: tiệt (1)
节
jié · 절
knot, node, joint; section
節
jié · 절
knot, node, joint; section; hexagram ䷻
薛
xuē · 설
kind of marsh grass; feudal state
屑
xiè · 설
bits, scraps, crumbs, fragments
绁
xiè
to contract, draw in, reduce, shorten
紲
xiè · 설
bridle; halter
泌
mì · 비
to seep out, excrete
亵
xiè · 설
slight, insult, treat with disrespect
褻
xiè · 설
dirty, ragged; slight, insult, treat wit
楔
xiē · 설
wedge; gatepost; foreword
疖
jiē
pimple, sore, boil
癤
jiē · 절
pimple, sore, boil
渫
xiè · 설
beating of ocean; surging of water
緤
xiè
cord
𫄬
xiè
cord
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.