Âm Hán Việt "tiêm": 9 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “tiêm” — 9 chữ
Cùng mặt chữ: tiếm (2) tiềm (2)
尖
jiān · 첨
sharp, pointed, acute, keen
歼
jiān · 섬
annihilate, wipe out, kill off
殲
jiān · 섬
annihilate, wipe out, kill off
纤
xiān · 섬
fine, delicate; minute; graceful
纖
xiān · 섬
fine, delicate; minute; graceful
銛
xiān · 섬
sharp, keen-edged; a kind of hoe
铦
xiān
sharp, keen-edged; a kind of hoe
憸
xiān · 첨
to flatter; crafty, having a specious to
𪫺
xiān · 첨
to flatter; crafty, having a specious to
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.