Âm Hán Việt "thao": 13 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “thao” — 13 chữ
Cùng mặt chữ: tháo (6) thảo (5) thào (1)
操
cāo · 조
conduct, run, control, manage
韬
tāo
sheath, scabbard, bow case
韜
tāo · 도
sheath, scabbard, bow case
叨
dāo · 도
talkative; quarrelous
饕
tāo · 도
gluttonous, greedy, covetous
绦
tāo
silk cord, ribbon
絛
tāo · 조
silk braid, sash
滔
tāo · 도
overflow; rushing water, a torrent
弢
tāo · 도
bow case; scabbard; sheathe
缲
qiāo
to reel
繰
zǎo · 조
to reel silk from cocoons
幍
tāo
鐰
qiāo
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.