Âm Hán Việt "san": 9 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “san” — 9 chữ
Cùng mặt chữ: sạn (8) sấn (6) săn (4) sản (3) sàn (3) sân (3) sần (3) sắn (2) sẩn (1) sán (1)
珊
shān · 산
coral
刊
kān · 간
publication, periodical; publish
讪
shàn
abuse, slander; vilify; ridicule
訕
shàn · 산
abuse, slander; vilify; ridicule
删
shān
to cut; delete
刪
shān · 산
to cut; delete, erase; to geld
姍
shān · 산
slander; ridicule; proceed slowly
姗
shān
slander; ridicule; proceed slowly
跚
shān
stagger, limp
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.