AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Âm Hán Việt “ram” — 1 chữ

Cùng mặt chữ: rầm (3) rạm (2) rám (1) rắm (1) rấm (1) rậm (1) râm (1)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.